左側

zuǒ cè tả trắc

Hán Việt: tả trắc · Pinyin: zuǒ cè

Tổng quan

bên trái

Cấu tạo: (tả) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên trái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 左邊、左方。如:「這個社區的左側就是火車站,交通非常方便。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹左右(指时间); 附近; 左边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹左右(指时间)。 2.附近。 3.左边。

Eng

  • CC-CEDICT left side
  • Cihui left side

ja

  • JMdict left side|left-hand side

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

右侧