左軍

zuǒ jūn tả quân

Hán Việt: tả quân · Pinyin: zuǒ jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代三军中的左翼军; 鸭的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代三军中的左翼军。 2.鸭的别名。