左衝

zuǒ chōng tả xung

Hán Việt: tả xung · Pinyin: zuǒ chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (xung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人上书于尊者的信末用语。谓空着信纸的左边,以待批答。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人上书于尊者的信末用语。谓空着信纸的左边,以待批答。