左則 zuǒ zé · tả tắc Hán Việt: tả tắc · Pinyin: zuǒ zé Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 則 (tắc)Pinyinzuǒ zéHán Việttả tắcCấu tạo左 + 則 · tả + tắc nghĩa thành phần: tả + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反正,横竖。Tân Hoa Tự Điển 1.反正,横竖。