左利 tả lợi Hán Việt: tả lợi Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 利 (lợi)Hán Việttả lợiCấu tạo左 + 利 · tả + lợi nghĩa thành phần: tả + lợi Nghĩa EngCihui sinistration