左削 zuǒ xuē · tả tước Hán Việt: tả tước · Pinyin: zuǒ xuē Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 削 (tước)Pinyinzuǒ xuēHán Việttả tướcCấu tạo左 + 削 · tả + tước nghĩa thành phần: tả + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 削去官职﹑勋阶。Tân Hoa Tự Điển 1.削去官职﹑勋阶。