左回 zuǒ huí · tả hồi Hán Việt: tả hồi · Pinyin: zuǒ huí Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 回 (hồi)Pinyinzuǒ huíHán Việttả hồiCấu tạo左 + 回 · tả + hồi nghĩa thành phần: tả + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"左回"。