左國 zuǒ guó · tả quốc Hán Việt: tả quốc · Pinyin: zuǒ guó Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 國 (quốc)Pinyinzuǒ guóHán Việttả quốcCấu tạo左 + 國 · tả + quốc nghĩa thành phần: tả + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《左传》﹑《国语》﹑《国策》的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.《左传》﹑《国语》﹑《国策》的并称。