左地 zuǒ dì · tả địa Hán Việt: tả địa · Pinyin: zuǒ dì Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 地 (địa)Pinyinzuǒ dìHán Việttả địaCấu tạo左 + 地 · tả + địa nghĩa thành phần: tả + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代匈奴左贤王辖下的上谷以东地区。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代匈奴左贤王辖下的上谷以东地区。