左垂 zuǒ chuí · tả thùy Hán Việt: tả thùy · Pinyin: zuǒ chuí Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 垂 (thùy)Pinyinzuǒ chuíHán Việttả thùyCấu tạo左 + 垂 · tả + thùy nghĩa thành phần: tả + thùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男子童稚之时。Tân Hoa Tự Điển 1.指男子童稚之时。