左媵

zuǒ yìng tả dắng

Hán Việt: tả dắng · Pinyin: zuǒ yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (dắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媵妾中身份较低者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.媵妾中身份较低者。