左官 zuǒ guān · tả quan Hán Việt: tả quan · Pinyin: zuǒ guān Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 官 (quan)Pinyinzuǒ guānHán Việttả quanCấu tạo左 + 官 · tả + quan nghĩa thành phần: tả + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诸侯之官; 降官;贬职。Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯之官。 2.降官;贬职。jaJMdict plasterer