左射

zuǒ shè tả xạ

Hán Việt: tả xạ · Pinyin: zuǒ shè

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (xạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在东学射宫习射; 向左方射; 左手引弦而射。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在东学射宫习射。 2.向左方射。 3.左手引弦而射。