左岸

zuǒ àn tả ngạn

Hán Việt: tả ngạn · Pinyin: zuǒ àn

Tổng quan

Bờ Trái (ở Paris) ờ phía trái của dòng sông (tính từ nguồn sông xuống). tả ngạn tả ngạn ☆Bờ phía trái của dòng sông (tính từ nguồn sông xuống).

Cấu tạo: (tả) + (ngạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bờ Trái (ở Paris) ờ phía trái của dòng sông (tính từ nguồn sông xuống). tả ngạn tả ngạn ☆Bờ phía trái của dòng sông (tính từ nguồn sông xuống).

Eng

  • CC-CEDICT Left Bank (in Paris)
  • Cihui Left Bank (in Paris)

ja

  • JMdict left bank (of a river)