左徒

zuǒ tú tả đồ

Hán Việt: tả đồ · Pinyin: zuǒ tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。職掌諷諫,類似現今顧問、參議等職。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战国时楚国官名◇人因屈原尝为楚怀王左徒,即用以指屈原。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国时楚国官名◇人因屈原尝为楚怀王左徒,即用以指屈原。