左心 tả tâm Hán Việt: tả tâm Tổng quan tả tâm; nửa tim bên trái。左心房和左心室,含氧合血的那半側心臟。 Cấu tạo: 左 (tả) + 心 (tâm)Hán Việttả tâmCấu tạo左 + 心 · tả + tâm nghĩa thành phần: tả + tâm Nghĩa ViệtCihui tả tâm; nửa tim bên trái。左心房和左心室,含氧合血的那半側心臟。