左擔 zuǒ dān · tả đam Hán Việt: tả đam · Pinyin: zuǒ dān Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 擔 (đam)Pinyinzuǒ dānHán Việttả đamCấu tạo左 + 擔 · tả + đam nghĩa thành phần: tả + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古山道名。自今甘肃文县东南至四川平武县东。Tân Hoa Tự Điển 1.古山道名。自今甘肃文县东南至四川平武县东。