左掖

zuǒ yē tả dịch

Hán Việt: tả dịch · Pinyin: zuǒ yē

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫城正门左边的小门。 2.唐时指门下省。 3.明成祖时五军营组成部分之一。参见"五军"。