左揆 zuǒ kuí · tả quỹ Hán Việt: tả quỹ · Pinyin: zuǒ kuí Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 揆 (quỹ)Pinyinzuǒ kuíHán Việttả quỹCấu tạo左 + 揆 · tả + quỹ nghĩa thành phần: tả + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 左丞相。Tân Hoa Tự Điển 1.左丞相。