左擔 zuǒ dān · tả đam Hán Việt: tả đam · Pinyin: zuǒ dān Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 擔 (đam)Pinyinzuǒ dānHán Việttả đamCấu tạo左 + 擔 · tả + đam nghĩa thành phần: tả + đam