左文 zuǒ wén · tả văn Hán Việt: tả văn · Pinyin: zuǒ wén Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 文 (văn)Pinyinzuǒ wénHán Việttả vănCấu tạo左 + 文 · tả + văn nghĩa thành phần: tả + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉字形声字中类在左,义在右者称左文。Tân Hoa Tự Điển 1.汉字形声字中类在左,义在右者称左文。