左旋 zuǒ xuán · tả toàn Hán Việt: tả toàn · Pinyin: zuǒ xuán Tổng quan ngược chiều kim đồng hồ Cấu tạo: 左 (tả) + 旋 (toàn)Pinyinzuǒ xuánHán Việttả toànCấu tạo左 + 旋 · tả + toàn nghĩa thành phần: tả + toàn Nghĩa ViệtCihui ngược chiều kim đồng hồ