左更 zuǒ gèng · tả canh Hán Việt: tả canh · Pinyin: zuǒ gèng Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 更 (canh)Pinyinzuǒ gèngHán Việttả canhCấu tạo左 + 更 · tả + canh nghĩa thành phần: tả + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦汉爵位名,第十二级。Tân Hoa Tự Điển 1.秦汉爵位名,第十二级。