左海 zuǒ hǎi · tả hải Hán Việt: tả hải · Pinyin: zuǒ hǎi Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 海 (hải)Pinyinzuǒ hǎiHán Việttả hảiCấu tạo左 + 海 · tả + hải nghĩa thành phần: tả + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓海居于东; 东海; 福建省的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.谓海居于东。 2.东海。 3.福建省的别称。