左溪 tả khê Hán Việt: tả khê Tổng quan tả khê (人名)名玄朗,號左溪。台宗之第八祖,荊溪之師。見佛祖統紀七。☸ Cấu tạo: 左 (tả) + 溪 (khê)Hán Việttả khêCấu tạo左 + 溪 · tả + khê nghĩa thành phần: tả + khê Nghĩa ViệtCihui tả khê (人名)名玄朗,號左溪。台宗之第八祖,荊溪之師。見佛祖統紀七。☸