左珰

zuǒ dāngtả đang

Hán Việt: tả đang · Pinyin: zuǒ dāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宦官的冠饰,缀于冠左,后遂称宦官为"左珰"。

Cấu tạo: 左 (tả) + 璫 (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宦官的冠饰,缀于冠左,后遂称宦官为"左珰"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

左上 · 左下 · 左云 · 左传 · 左侧 · 左倾 · 左傳 · 左傾