左畔 zuǒ pàn · tả bạn Hán Việt: tả bạn · Pinyin: zuǒ pàn Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 畔 (bạn)Pinyinzuǒ pànHán Việttả bạnCấu tạo左 + 畔 · tả + bạn nghĩa thành phần: tả + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 左边; 指东方。Tân Hoa Tự Điển 1.左边。 2.指东方。