左盂 zuǒ yú · tả vu Hán Việt: tả vu · Pinyin: zuǒ yú Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 盂 (vu)Pinyinzuǒ yúHán Việttả vuCấu tạo左 + 盂 · tả + vu nghĩa thành phần: tả + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代田猎阵名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代田猎阵名。