左省

zuǒ shěng tả tỉnh

Hán Việt: tả tỉnh · Pinyin: zuǒ shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐中央官署名,门下省的别称。门下省在殿庑之左,故称。唐杜甫有《春宿左省》诗; 礼部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐中央官署名,门下省的别称。门下省在殿庑之左,故称。唐杜甫有《春宿左省》诗。 2.礼部。