左秩 zuǒ zhì · tả trật Hán Việt: tả trật · Pinyin: zuǒ zhì Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 秩 (trật)Pinyinzuǒ zhìHán Việttả trậtCấu tạo左 + 秩 · tả + trật nghĩa thành phần: tả + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 较低的职位。Tân Hoa Tự Điển 1.较低的职位。