左紫 zuǒ zǐ · tả tử Hán Việt: tả tử · Pinyin: zuǒ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 紫 (tử)Pinyinzuǒ zǐHán Việttả tửCấu tạo左 + 紫 · tả + tử nghĩa thành phần: tả + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"左花"; 宋代培育成的一种紫色重瓣牡丹。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"左花"。 2.宋代培育成的一种紫色重瓣牡丹。