左螭 zuǒ chī · tả li Hán Việt: tả li · Pinyin: zuǒ chī Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 螭 (li)Pinyinzuǒ chīHán Việttả liCấu tạo左 + 螭 · tả + li nghĩa thành phần: tả + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐门下省起居郎的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐门下省起居郎的别称。