左衝 zuǒ chōng · tả xung Hán Việt: tả xung · Pinyin: zuǒ chōng Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 衝 (xung)Pinyinzuǒ chōngHán Việttả xungCấu tạo左 + 衝 · tả + xung nghĩa thành phần: tả + xung