左襢 zuǒ tǎn · tả đản Hán Việt: tả đản · Pinyin: zuǒ tǎn Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 襢 (đản)Pinyinzuǒ tǎnHán Việttả đảnCấu tạo左 + 襢 · tả + đản nghĩa thành phần: tả + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱左袖,露左臂。Tân Hoa Tự Điển 1.脱左袖,露左臂。