zhàn đản

Hán Việt: đản · Pinyin: zhàn

Tổng quan

trang phục giản dị nhưng thanh lịch biến thể cũ của 袒[tan3]

襢1. · 襢2. · 襢免 · 襢左 · 襢胸 · 襢衣 · 襢裼 · 左襢

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhàn
Hán Việtđản
Quảng Đôngtaan2
Nhật BảnHADANUGI
Chú âmㄅㄧㄠˇ
Hán ngữ Trung cổdanx
Baxter-Sagarttra[n]ʔ
Hán ngữ Thượng cổtra[n]ʔ
Phản thiết蕩旱切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {đản} [袒].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 素雅、無文彩。如:「襢衣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 襢 袖端 衣服上的绲边 冠黑帽,缀紫襢。--《宋书》 书皮;皮套 发襢视之,皆古篆文。--《云笈七签》 襢biǎo 1.袖端。 2.服饰的绲边。 3.同"裱"。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 袒[tan3]
  • CC-CEDICT unadorned but elegant dress

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】徒旱切【集韻】蕩旱切,𠀤同袒。【說文】裼也。【詩·鄭風】襢裼暴虎。【傳】襢裼,肉袒也。 又【廣韻】知演切【韻會】知輦切,𠀤音展。【禮·喪大記】設牀襢策。【註】袒簀也。【又】君爲廬宮之大夫士襢之。【註】襢,袒也,謂不障也。 又陟扇切,音𩥇。【禮·玉藻】一命襢衣。【釋名】襢衣,襢,坦也,坦然正白,無文采也。與𧝑同。詳𧝑字註。 又【類篇】時戰切,音膳。去上服也。 又諸延切。同旃。旗曲柄也。 又澄延切,音纏。𧘑襢,褌也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 袒 · 袒