左計 zuǒ jì · tả kế Hán Việt: tả kế · Pinyin: zuǒ jì Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 計 (kế)Pinyinzuǒ jìHán Việttả kếCấu tạo左 + 計 · tả + kế nghĩa thành phần: tả + kế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不適當的策畫。《古今韻會舉要》卷一五:「策畫不適事宜曰左計。」