左諫 zuǒ jiàn · tả gián Hán Việt: tả gián · Pinyin: zuǒ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 諫 (gián)Pinyinzuǒ jiànHán Việttả giánCấu tạo左 + 諫 · tả + gián nghĩa thành phần: tả + gián