左計

zuǒ jì tả kế

Hán Việt: tả kế · Pinyin: zuǒ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与事实相背的打算。引申为失策; 邪恶的计谋; 宋代管理财政的官署名。辖京东各道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与事实相背的打算。引申为失策。 2.邪恶的计谋。 3.宋代管理财政的官署名。辖京东各道。