左語 zuǒ yǔ · tả ngữ Hán Việt: tả ngữ · Pinyin: zuǒ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 語 (ngữ)Pinyinzuǒ yǔHán Việttả ngữCấu tạo左 + 語 · tả + ngữ nghĩa thành phần: tả + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异族语言。Tân Hoa Tự Điển 1.异族语言。