左諫 zuǒ jiàn · tả gián Hán Việt: tả gián · Pinyin: zuǒ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 諫 (gián)Pinyinzuǒ jiànHán Việttả giánCấu tạo左 + 諫 · tả + gián nghĩa thành phần: tả + gián Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代左谏议大夫的简称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代左谏议大夫的简称。