左貂 zuǒ diāo · tả điêu Hán Việt: tả điêu · Pinyin: zuǒ diāo Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 貂 (điêu)Pinyinzuǒ diāoHán Việttả điêuCấu tạo左 + 貂 · tả + điêu nghĩa thành phần: tả + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武冠的冠饰,以貂尾饰于冠左。Tân Hoa Tự Điển 1.武冠的冠饰,以貂尾饰于冠左。