左賢 zuǒ xián · tả hiền Hán Việt: tả hiền · Pinyin: zuǒ xián Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 賢 (hiền)Pinyinzuǒ xiánHán Việttả hiềnCấu tạo左 + 賢 · tả + hiền nghĩa thành phần: tả + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"左贤王"。