左軍 zuǒ jūn · tả quân Hán Việt: tả quân · Pinyin: zuǒ jūn Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 軍 (quân)Pinyinzuǒ jūnHán Việttả quânCấu tạo左 + 軍 · tả + quân nghĩa thành phần: tả + quân