左邱 zuǒ qiū · tả khâu Hán Việt: tả khâu · Pinyin: zuǒ qiū Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 邱 (khâu)Pinyinzuǒ qiūHán Việttả khâuCấu tạo左 + 邱 · tả + khâu nghĩa thành phần: tả + khâu