左鄰 zuǒ lín · tả lân Hán Việt: tả lân · Pinyin: zuǒ lín Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 鄰 (lân)Pinyinzuǒ línHán Việttả lânCấu tạo左 + 鄰 · tả + lân nghĩa thành phần: tả + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邻近。Tân Hoa Tự Điển 1.邻近。