左錯 zuǒ cuò · tả thác Hán Việt: tả thác · Pinyin: zuǒ cuò Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 錯 (thác)Pinyinzuǒ cuòHán Việttả thácCấu tạo左 + 錯 · tả + thác nghĩa thành phần: tả + thác