左顧

zuǒ gù tả cố

Hán Việt: tả cố · Pinyin: zuǒ gù

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向左方观看; 犹言枉顾;屈驾。谢人见访的谦词; 犹斜视,怒视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向左方观看。 2.犹言枉顾;屈驾。谢人见访的谦词。 3.犹斜视,怒视。