左顾龟 tả cố quy Hán Việt: tả cố quy Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 顾 (cố) + 龟 (quy)Hán Việttả cố quyCấu tạo左 + 顾 + 龟 · tả + cố + quy nghĩa thành phần: tả + cố + quy