左馮翊 zuǒ féng yì · tả phùng dực Hán Việt: tả phùng dực · Pinyin: zuǒ féng yì Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 馮 (phùng) + 翊 (dực)Pinyinzuǒ féng yìHán Việttả phùng dựcCấu tạo左 + 馮 + 翊 · tả + phùng + dực nghĩa thành phần: tả + phùng + dực