左騶 zuǒ zōu · tả sô Hán Việt: tả sô · Pinyin: zuǒ zōu Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 騶 (sô)Pinyinzuǒ zōuHán Việttả sôCấu tạo左 + 騶 · tả + sô nghĩa thành phần: tả + sô